Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Tăng/Giảm (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
4,415,4655,165,465+ 16.99%30/08/2025 03:40
Nữ trang 68%
SJC
7,663,8408,413,840+ 9.79%30/08/2025 03:40
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
12,150,00012,350,000+ 1.65%30/08/2025 03:40
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
12,910,00013,063,000+ 1.19%30/08/2025 03:40
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
12,910,00013,063,000+ 1.19%30/08/2025 03:40
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
12,910,00013,062,000+ 1.18%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
12,910,00013,060,000+ 1.16%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
12,250,00012,500,000+ 2.04%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
12,250,00012,510,000+ 2.12%30/08/2025 03:40
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
11,727,72312,227,723+ 4.26%30/08/2025 03:40
Vàng 14K PNJ
PNJ
6,431,0007,181,000+ 11.66%30/08/2025 03:40
Vàng 18K PNJ
PNJ
8,453,0009,203,000+ 8.87%30/08/2025 03:40
Vàng 333 (8K)
PNJ
3,308,0004,058,000+ 22.67%30/08/2025 03:40
Vàng 375 (9K)
PNJ
3,859,0004,609,000+ 19.44%30/08/2025 03:40
Vàng 416 (10K)
PNJ
4,361,0005,111,000+ 17.20%30/08/2025 03:40
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
6,738,0007,488,000+ 11.13%30/08/2025 03:40
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
7,228,0007,978,000+ 10.38%30/08/2025 03:40
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
7,595,0008,345,000+ 9.87%30/08/2025 03:40
Vàng 916 (22K)
PNJ
10,981,00011,231,000+ 2.28%30/08/2025 03:40
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
12,250,00012,540,000+ 2.37%30/08/2025 03:40
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
12,250,00012,540,000+ 2.37%30/08/2025 03:40
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
11,988,00012,238,000+ 2.09%30/08/2025 03:40
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
12,000,00012,250,000+ 2.08%30/08/2025 03:40
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
12,250,00012,540,000+ 2.37%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
12,910,00013,060,000+ 1.16%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
12,250,00012,540,000+ 2.37%30/08/2025 03:40
Vàng nữ trang 99
PNJ
11,888,00012,138,000+ 2.10%30/08/2025 03:40
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
12,250,00012,550,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
Nữ trang 99
DOJI
11,845,00012,355,000+ 4.31%30/08/2025 03:40
Nữ trang 999
DOJI
11,915,00012,390,000+ 3.99%30/08/2025 03:40
Nữ trang 9999
DOJI
11,925,00012,400,000+ 3.98%30/08/2025 03:40
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
12,910,00013,060,000+ 1.16%30/08/2025 03:40
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
12,240,00012,540,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
11,310,00011,660,000+ 3.09%23/06/2025 16:55
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
11,320,00011,670,000+ 3.09%23/06/2025 16:55
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
12,240,00012,540,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
12,860,00013,060,000+ 1.56%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
12,240,00012,540,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
12,220,00012,520,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
Bạc Phú Quý 99.9
Phú Quý
15,21017,890+ 17.62%30/08/2025 03:40
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
12,210,00012,510,000+ 2.46%30/08/2025 03:40
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
7,865,0008,460,000+ 7.57%30/08/2025 03:40
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
6,870,0007,150,000+ 4.08%30/08/2025 03:40
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
6,970,0007,250,000+ 4.02%30/08/2025 03:40
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
8,020,0008,300,000+ 3.49%30/08/2025 03:40
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
10,710,0000− 100.00%30/08/2025 03:40
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
11,050,00011,300,000+ 2.26%30/08/2025 03:40
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
11,100,00011,350,000+ 2.25%30/08/2025 03:40
Vàng 999 Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
12,000,00012,380,000+ 3.17%30/08/2025 03:40
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
12,350,00012,500,000+ 1.21%30/08/2025 03:40
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
11,140,0000− 100.00%30/08/2025 03:40
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
11,150,0000− 100.00%30/08/2025 03:40
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
12,010,00012,390,000+ 3.16%30/08/2025 03:40
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
7,865,0008,460,000+ 7.57%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
12,750,00012,880,000+ 1.02%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
12,960,00013,060,000+ 0.77%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
12,900,00013,100,000+ 1.55%30/08/2025 03:40
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
12,810,00013,060,000+ 1.95%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
12,220,00012,520,000+ 2.45%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,330,00011,550,000+ 1.94%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
12,245,00012,540,000+ 2.41%30/08/2025 03:40
Vàng nhẫn ép vỉ Rồng Thăng Long BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
12,240,0000− 100.00%30/08/2025 03:40
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,200,00011,450,000+ 2.23%30/08/2025 03:40
Vàng trang sức 98
Phú Quý
11,809,00012,103,000+ 2.49%30/08/2025 03:40
Vàng trang sức 99
Phú Quý
11,929,50012,226,500+ 2.49%30/08/2025 03:40
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
12,040,00012,340,000+ 2.49%30/08/2025 03:40
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
12,050,00012,350,000+ 2.49%30/08/2025 03:40
Vàng đồng xu
Bảo Tín Mạnh Hải
12,245,00012,540,000+ 2.41%30/08/2025 03:40
Cập nhật gần nhất: 30/08/2025 10:48 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Giá Vàng các tỉnh

Các thương hiệu trong nước